Trong thời gian gần đây, khái niệm “lực lượng tham mưu Công an là bộ não chiến lược” đã xuất hiện dày trên các mặt báo chính thống. Đây không còn là một sự trùng hợp ngôn ngữ thuần túy trong đời sống chính trị Việt Nam.
Những phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã gửi đi một tín hiệu rõ ràng về vai trò của lực lượng Công an đang được trở thành một “bộ não” trung tâm nhằm thiết kế hệ thống.
Câu hỏi đặt ra là, liệu Hà Nội đang đơn thuần sao chép mô hình “Chính pháp” của Bắc Kinh, hay đây là một sự tiến hóa mang tính logic trước những thách thức của thời đại mới?
Tại Trung Quốc, hệ thống Chính pháp với mạng lưới Công an, An ninh, Tòa án và Kiểm sát không chỉ giữ ổn định xã hội theo nghĩa hẹp, mà đóng vai trò là kiến trúc sư trưởng cho sự ổn định.
Theo đó, ở Trung Quốc, Công an chính là hệ thống dữ liệu quốc gia, nơi đầu vào của mọi quyết sách lớn đều được lọc qua bởi sự dự báo và kiểm soát của các thuật toán.
Theo giới quan sát quốc tế, việc mở rộng vai trò của lực lượng Công an trong công tác tham mưu lên cấp độ cao với khả năng “đi trước, đón đầu” cho thấy Ba Đình đang nỗ lực chuyển đổi từ mô hình công an trị sang loại hình công an chiến lược.
Nếu cho rằng, Việt Nam đang sao chép máy móc từ Trung Quốc thì chưa hoàn toàn đúng. Thực tế, cả hai quốc gia Việt Nam và Trung quốc đang cùng phản ứng trước một logic quyền lực chung của thế kỷ 21.
Trong một xã hội bất định, nơi thông tin hỗn loạn và niềm tin của người dân dễ dàng bị lung lay bởi các thay đổi không theo quy luật và không dự báo trước được.
Đã đến lúc, đảng Cộng sản không thể chỉ là một bộ não ý thức hệ xa rời thực tiễn, và Nhà nước của họ không thể chỉ là một bộ máy hành chính phản ứng chậm chạp.
Trong bối cảnh đó, lực lượng Công an – với mạng lưới nắm bắt thông tin sâu sát từ cơ sở đến trung ương cần trở thành tầng xử lý dữ liệu để duy trì sự tồn tại bền vững của hệ thống.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở chỗ Việt Nam hiện nay chưa hoàn tất “vòng khép kín quyền lực” như Trung Quốc, trong khi ở đó dòng thông tin từ tham mưu đến quyết sách và hệ thống thực thi nằm trong một chuỗi liên thông chặt chẽ và độc quyền.
Trong khi đó, tại Việt Nam, sự cạnh tranh “ngầm” giữa các hệ thống tham mưu vẫn tồn tại giữa các khối Đảng, khối Chính phủ và các nhóm lợi ích kinh tế.
Theo giới chuyên gia, rủi ro lớn nhất cho Việt Nam khi bước sang mô hình này chính là nguy cơ “tê liệt hệ thống”. Nếu thành công, Hà Nội có thể tạo ra một sự ổn định chủ động nhờ dự báo chính xác các tín hiệu xã hội.
Ngược lại, nếu hệ thống tham mưu bị “nhiễu loạn” hay không chính xác bởi ý chí cá nhân lãnh đạo lọc thông tin để có báo cáo đẹp, hệ thống sẽ rơi vào tình trạng hoàn toàn “bị mù” trước thực tại.
Đây là sự khủng hoảng nguy hiểm nhất, khi hệ thống chính trị không sụp đổ ngay lập tức nhưng sẽ mất khả năng phản ứng vì không tiếp nhận được sự thật.
Tóm lại, Việt Nam không hẳn đang học Trung Quốc theo nghĩa sao chép từng bước đi, mà cả 2 nước đang bước vào cùng một logic sinh tồn của nhà nước toàn trị hiện đại.
Khi Công an trở thành nơi “sản xuất” các báo cáo theo quyết định của lãnh đạo đưa ra, ranh giới giữa quản lý và thiết kế xã hội đã chính thức không còn nữa.
Ba Đình đang đặt cược vào việc biến lực lượng vũ trang trọng yếu này thành bộ não của nhà nước, với tham vọng sức mạnh dữ liệu sẽ giúp duy trì trật tự trong một thế giới đầy biến động.
Tuy nhiên, mô hình này sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào việc “bộ não” Công an có đủ tỉnh táo để nhìn thẳng vào sự thật hay chỉ là một công cụ để củng cố quyền lực tuyệt đối của Tổng Bí thư, và Chủ tịch nước Tô Lâm?
Trà My – Thoibao.de










